100 tính từ tiếng Hàn thường gặp

197

Với 100 tính từ tiếng Hàn thường gặp trong seri bài dưới đây, bạn sẽ có cho mình một vốn từ vựng tiếng Hàn cơ bản trong giao tiếp hàng ngày . Vậy bạn đã sẵn sàng cùng chúng tôi chinh phục những “ngọn núi từ vựng” này chưa? Chúng ta hãy bắt đầu…

100 tính từ tiếng Hàn thường gặp

1. 행복하다: to be happy (hạnh phúc)

2. 기쁘다: to be glad, happy (vui vẻ, hạnh phúc)

3. 화나다: to be angry (tức giận)

4. 슬프다: to be sad (buồn)

5. 아프다: to be sick, painful (ốm)

6. 피곤하다: to be tired, exhausted (mệt mỏi, kiệt sức)

7. 배가 고프다: to be hungry (đói)

8. 목이 마르다: to be thirsty (khát)

9. 졸리다: to be sleepy (buồn ngủ)

10. 걱정하다: to be worried (lo lắng)

11. 무섭다: to be scared (sợ)

12. 짜증나다: to be annoyed (bị làm phiền, cảm thấy phiền toái)

13. 놀라다: to be surprised (ngạc nhiên)

14. 수줍다: to be shy (xấu hổ, ngại ngùng)

15. 재미있다: to be interesting (thích thúc, thích)

16. 재미없다: to not be interesting (không thích thú, không thích)

17. 심심하다: to be bored (buồn chán)

18. 지루하다: to be boring, dull (buồn tẻ, chán ngắt)

19. 조용하다: to be quiet (yên tĩnh)

20. 시끄럽다: to be loud, noisy (ồn ào)

21. 뜨겁다 to be hot (nóng)

22. 따뜻하다: to be warm (ấm)

23. 차갑다: to be cold (lạnh)

24. 시원하다: to be cool, refreshing (khoan khoái, mát mẻ)

25. 신선하다: to be fresh (tươi tắn, mát mẻ, trong lành)

26. 아름답다: Chỉ hình thức đẹp

27. 예쁘다: Đẹp, xinh đẹp

28. 귀엽다: to be cute

29. 잘생기다: to be good looking

30. 못생기다: to be ugly

31. 크다: to be big

32. 작다: to be small

33. 많다: to be lots, many

34. 적다: to be few, little

35. 좁다: to be narrow

36. 넓다: to be wide, broad

37. 뚱뚱하다: to be fat, overweight

38. 통통하다: to be chubby

39. 날씬하다: to be slim, slender

40. 깡마르다: to be skinny, scrawny

50. 좋다: to be good, fine

51. 어렵다: to be difficult

52. 쉽다: to be easy

53. 깨끗하다: to be clean

54. 더럽다: to be dirty

55. 빠르다: to be fast

56. 천천하다: to be slow

57. 느리다: to be slow

58. 급하다: to be urgent

59. 늦다: to be late

60. 이르다: to be early

61.똑똑하다: to be smart, clever

62. 멍청하다: to be stupid, foolish

63. 싸다: to be cheap

64. 비싸다: to be expensive

65. 새롭다: to be new, fresh

66. 오래되다: to be old (regarding objects)

67. 튼튼하다: to be strong, sturdy

68. 씩씩하다: to be brave

69. 약하다: to be weak, feeble

70. 건강하다: to be healthy

71. 쓰다: to be bitter

72. 짜다: to be salty

73. 시큼하다: to be sour

74. 맵다: to be spicy

75. 달콤하다: to be sweet

76. 기름지다: to be fatty, greasy, oily

77. 맛있다: to be delicious, tasty

78. 맛없다: to be not tasty

79. 가득하다: to be full, crammed

80. 비어 있다: to be empty

81. 나쁘다: to be bad, poor

82. 딱딱하다: to be hard, stiff

83. 뾰족하다: to be sharp, pointed

84. 부드럽다: to be soft

85. 말랑하다: to be soft, tender, ripe

86. 촉촉하다: to be moist

87. 축축하다: to be damp, clammy, wet

88. 젖다: to get wet, damp

89. 건조하다: to be dry, arid

90. 미끄럽다: to be slippery

91. 편하다: to be comfortable

92. 불편하다: to be uncomfortable

93. 괜찮다: to be alright, ok

94. 이상하다: to be weird, strange

95. 복잡하다: to be jammed, crowded

96. 편리하다: to be convenient

97. 다르다: to be different

98. 같다: to be the same

99. 착하다: to be good-natured, nice

100. 비열하다: to be mean, nasty

– Nguồn tham khảo : http://tienghancoban.edu.vn

 

 

Loading...