Từ vựng tiếng Hàn về mỹ phẩm

279

STTTiếng HànTiếng Việt

1 화장품 mỹ phẩm
2 기초화장품 mỹ phẩm dưỡng da
3 스킨 nước lót da
4 로션 kem dưỡng da dạng lỏng
5 에센스 essence
6 주름개션크림 kem làm mờ vết nhăn
7 아이크림 kem dưỡng quanh vùng mắt
8 수분크림 kem giữ ẩm
9 마스크 mặt nạ
10 수면팩 mặt nạ ban đêm
11 필링젤 sản phẩm tẩy tế bào chết
12 클렌징크림 kem tẩy trang
13 클렌징품 sữa rửa mặt
14 클렌징오일 dầu tẩy trang
15 클렌징티슈 giấy ướt tẩy trang
16 비디워시 sữa tắm
17 바디로션 sữa dưỡng thể
18 미백크림 kem trắng da
19 제모크림 kem tẩy lông
20 도미나 kem trị nám
21 선크림 kem chống nắng
22 선밤 phấn chống nắng
23 메이크업 make up
24 메이크업페이스 kem lót trang điểm
25 비비크림 BB cream
26 파운데이션 kem nền
27 컨실러 sản phẩm che khuyết điểm
28 파우더 phấn
29 괙트파우더 phấn dạng bánh
30 가루파우더 phấn dạng bột
31 하이라이터 high lighter
32 아이섀도 phấn mắt
33 아이섀도팔렛트 hộp phấn mắt nhiều mầu
34 아이라이너 chì kẻ mắt
35 마카라 chuốt mi
36 뷰러 uốn mi
37 립스틱 son môi
38 립글로즈 son bóng
39 립틴트 son lâu phai
40 립팔렛트 hộp son môi nhiều màu
Loading...