Từ vựng tiếng Hàn về sơ yếu lý lịch

218

Tổng hợp từ vựng tiếng hàn liên quan tới hồ sơ

개인 정보 – thông tin cá nhân:

1 이름 họ tên

2 영문 이름 tên tiếng Anh

3 한글 이름 tên tiếng Hàn

4 성별 giới tính

5 생년 ngày tháng năm sinh

6 출생지 nơi sinh

7 가정상태 tình trạng kết hôn

8 미혼 độc thân

9 기혼 đã kết hôn

10 종교 tôn giáo

11 무교 không tôn giáo

12 주민 등록 번호 số chứng minh nhân dân

13 발급지 nơi phát hành

14 발급일 ngày phát hành

15 상주 주소 địa chỉ thường trú

16 민족 dân tộc

17 연락처 số điện thoại

18 메일 주소 địa chỉ email

19 취미 sở thích

20 독서 đọc sách

21 운동 tập thể dục

22 여행 du lịch

학력 사항 – quá trình học tập:

23 학력 진도 trình độ học lực

24 대학 đại học

25 전문대학 cao đẳng

외국어 실력 – trình độ ngoại ngữ:

26 언어 ngôn ngữ

27 초급 sơ cấp

28 중급 trung cấp

29 고급 cao cấp

경력 사항 – kinh nghiệm làm việc:

30 회사 근무 경력 kinh nghiệm làm việc công ty

31 회사명 tên công ty

32 주소 địa chỉ

33 직위 chức vụ

34 근무 기간 thời gian làm việc

35 임무 nhiệm vụ

36 근무 이념 quan niệm trong công việc

37 봉사 / 사회 활동 경력 kinh nghiệm tình nguyện và hoạt động xã hội

Chúc các bạn học tốt!

Nguồn: Tổng hợp

(Visited 3 times, 3 visits today)

No related posts.

Loading...